tranh luận

Học thuật
Thân thiện
tranh luận

Hai học sinh đang tranh luận về một bài tập trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bàn cãi, thảo luận một cách phân tích, có lý lẽ để tìm ra chân lý hoặc giải pháp đúng đắn: Hành động trao đổi ý kiến giữa hai hay nhiều người, trong đó mỗi bên đưa ra lập luận bằng chứng để bảo vệ quan điểm của mình, nhằm mục đích đi đến kết luận chung hoặc làm sáng tỏ vấn đề.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Hai đội đang tranh luận rất sôi nổi về chủ đề biến đổi khí hậu.
    • Chúng tôi thường xuyên tranh luận về các vấn đề xã hội để hiểu nhau hơn.
    • Không nên tranh luận khi tâm trạng không bình tĩnh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tranh luận học thuật": Cuộc tranh luận tính chất nghiên cứu, sử dụng phương pháp ngôn ngữ khoa học, thường diễn ra trong môi trường học thuật.

    • Bài báo này đã khơi mào cho một cuộc tranh luận học thuật kéo dài nhiều năm.
  • "Tranh luận đa chiều": Cuộc tranh luận trong đó nhiều quan điểm, góc nhìn khác nhau được đưa ra một cách công bằng.

    • Một xã hội dân chủ cần khuyến khích các cuộc tranh luận đa chiều.
Biến thể từ liên quan
  • Sự tranh luận (danh từ): Chỉ hành động hoặc quá trình tranh luận.

    • Sự tranh luận giữa hai học giả đã thu hút sự chú ý của giới nghiên cứu.
  • Tranh cãi (động từ): Thường mang sắc thái mạnh hơn, có thể bao hàm cảm xúc tiêu cực như bực tức, không tìm được tiếng nói chung.

    • Họ tranh cãi với nhau về chuyện tiền bạc.
  • Thảo luận (động từ): Mang tính chất trao đổi ý kiến một cách ôn hòa, xây dựng hơn, nhấn mạnh việc cùng nhau bàn bạc.

    • Nhóm chúng tôi đang thảo luận để tìm ra phương án tối ưu.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn luận: Trao đổi, bàn bạc về một vấn đề.
  • Bàn cãi: Trao đổi ý kiến, thường để phân định đúng sai.
  • Phản biện: Đưa ra những lẽ, bằng chứng để chất vấn hoặc phản đối một quan điểm.
Các cụm từ liên quan
  • Tranh luận sôi nổi: Cuộc tranh luận diễn ra với nhiều ý kiến nhiệt huyết.

    • Buổi hội thảo phần tranh luận sôi nổi giữa các diễn giả.
  • Đưa ra tranh luận: Trình bày một vấn đề để mọi người cùng thảo luận, bàn cãi.

    • Ý kiến này sẽ được đưa ra tranh luận tại phiên họp tới.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Học ăn, học nói, học gói, học mở": Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học cách giao tiếp, ứng xử, trong đó kỹ năng tranh luận một cách văn minh, lịch sự.
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Khuyên rằng trong tranh luận cần biết lựa chọn ngôn từ phù hợp để đạt được hiệu quả giao tiếp, tránh gây mất lòng.
tranh luận

Hai học sinh đang tranh luận về một bài tập trong thư viện.

  1. dt. Bàn cãi phân tíchlẽ để tìm ra lẽ phải: Các ý kiến được đưa ra tranh luận tranh luận sôi nổi.